переподгота́вливать
Dấu sắc trên переподгота́вливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переподгота́вливать nghĩa là bổ túc, bồi dưỡng.
Nghĩa của переподгота́вливать
Động từ
- Bổ túc, bồi dưỡng, chuyên tu.
- переподгота́вливать враче́й, учителе́йbổ túc bác sĩ, giáo viên
Cặp thể của переподгота́вливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переподгота́вливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переподгота́вливаю |
| ты | переподгота́вливаешь |
| он / она́ / оно́ | переподгота́вливает |
| мы | переподгота́вливаем |
| вы | переподгота́вливаете |
| они́ | переподгота́вливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переподготавливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переподгота́вливал |
| Giống cái (она́) | переподгота́вливала |
| Giống trung (оно́) | переподгота́вливало |
| Số nhiều (они́) | переподгота́вливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переподгота́вливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переподгота́вливайте |
Câu hỏi thường gặp
переподготавливать nghĩa là gì?
переподготавливать (động từ) nghĩa là bổ túc, bồi dưỡng.
переподготавливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переподгота́вливать (phiên âm Latinh perepodgotávlivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.