перепо́лнить
Dấu sắc trên перепо́лнить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перепо́лнить nghĩa là làm đầy quá, đổ đầy ắp.
Nghĩa của перепо́лнить
Thể hoàn thành của переполня́ть.
Động từ
- Làm... đầy quá, đổ đầy ắp, rót đầy; (перегружать) chất đầy, xếp đầy; (nghĩa bóng) (каким-л. чувством) làm tràn ngập, làm trần đầy.
Cặp thể của перепо́лнить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перепо́лнить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перепо́лню |
| ты | перепо́лнишь |
| он / она́ / оно́ | перепо́лнит |
| мы | перепо́лним |
| вы | перепо́лните |
| они́ | перепо́лнят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перепо́лнил |
| Giống cái (она́) | перепо́лнила |
| Giống trung (оно́) | перепо́лнило |
| Số nhiều (они́) | перепо́лнили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перепо́лни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перепо́лните |
Họ từ của перепо́лнить
Câu hỏi thường gặp
переполнить nghĩa là gì?
переполнить (động từ) nghĩa là làm đầy quá, đổ đầy ắp.
переполнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перепо́лнить (phiên âm Latinh perepólnitʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈpoɫnʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.