TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переполниться

thể hoàn thành
perepolnitʹsja giọng máy của trình duyệt

переполниться nghĩa là đầy, đầy tràn.

Nghĩa của переполниться

Nghĩa lấy theo mục переполняться.

Động từ

  1. Đầy, đầy tràn, tràn đầy; (быть перегруженным) chất đầy, xếp đầy; (людьми) đầy, đầy ắp, đông nghịt; (nghĩa bóng) (каким-л. чувством) chan chứa, tràn ngập, trần đầy.

Câu hỏi thường gặp

переполниться nghĩa là gì?

переполниться (động từ) nghĩa là đầy, đầy tràn.

переполниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переполниться (phiên âm Latinh perepolnitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.