TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перепо́нка

giống cáibất động vật
perepónka[pʲɪrʲɪˈponkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перепо́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перепо́нка nghĩa là cái màng.

Nghĩa của перепо́нка

Danh từ

  1. Cái màng.

Biến cách của перепо́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перепо́нкаперепо́нки
Sinh cách кого? чего?перепо́нкиперепо́нок
Tặng cách кому? чему?перепо́нкеперепо́нкам
Đối cách кого? что?перепо́нкуперепо́нки
Công cụ cách кем? чем?перепо́нкойперепо́нками
Giới cách о ком? о чём?перепо́нкеперепо́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của перепо́нка

Câu hỏi thường gặp

перепонка nghĩa là gì?

перепонка (danh từ) nghĩa là cái màng.

перепонка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перепо́нка (phiên âm Latinh perepónka, IPA [pʲɪrʲɪˈponkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.