TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переправля́ться

thể chưa hoàn thành
perepravljátʹsja[pʲɪrʲɪprɐˈvlʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переправля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переправля́ться nghĩa là đi qua, đi sang.

Nghĩa của переправля́ться

Động từ

  1. че́рез В Đi qua, đi sang, vựợt qua, vượt, qua, sang, sang ngang.
    • переправля́ться че́рез ре́ку на ло́дкеđi thuyền qua sông, sang sông bằng thuyền, đi đò sang ngang
    • переправля́ться вплавьbơi qua, bơi sang

Cặp thể của переправля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переправля́ться

NgôiHiện tại
япереправля́юсь
тыпереправля́ешься
он / она́ / оно́переправля́ется
мыпереправля́емся
выпереправля́етесь
они́переправля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переправляться.

Quá khứ

Giống đực (он)переправля́лся
Giống cái (она́)переправля́лась
Giống trung (оно́)переправля́лось
Số nhiều (они́)переправля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переправля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переправля́йтесь

Họ từ của переправля́ться

Câu hỏi thường gặp

переправляться nghĩa là gì?

переправляться (động từ) nghĩa là đi qua, đi sang.

переправляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переправля́ться (phiên âm Latinh perepravljátʹsja, IPA [pʲɪrʲɪprɐˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.