перепродава́ть
Dấu sắc trên перепродава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перепродава́ть nghĩa là bán lại, đi bán lại.
Nghĩa của перепродава́ть
Động từ
- Bán lại, đi bán lại. + đối cách
Cặp thể của перепродава́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перепродава́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перепродаю́ |
| ты | перепродаёшь |
| он / она́ / оно́ | перепродаёт |
| мы | перепродаём |
| вы | перепродаёте |
| они́ | перепродаю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перепродавать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перепродава́л |
| Giống cái (она́) | перепродава́ла |
| Giống trung (оно́) | перепродава́ло |
| Số nhiều (они́) | перепродава́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перепродава́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перепродава́йте |
Câu hỏi thường gặp
перепродавать nghĩa là gì?
перепродавать (động từ) nghĩa là bán lại, đi bán lại.
перепродавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перепродава́ть (phiên âm Latinh pereprodavátʹ, IPA [pʲɪrʲɪprədɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.