TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перепрода́ть

thể hoàn thành
pereprodátʹ[pʲɪrʲɪprɐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перепрода́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перепрода́ть nghĩa là bán lại, đi bán lại.

Nghĩa của перепрода́ть

Thể hoàn thành của перепродава́ть.

Động từ

  1. Bán lại, đi bán lại.

Cặp thể của перепрода́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перепрода́ть

NgôiTương lai
яперепрода́м
тыперепрода́шь
он / она́ / оно́перепрода́ст
мыперепродади́м
выперепродади́те
они́перепродаду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перепро́дал
Giống cái (она́)перепродала́
Giống trung (оно́)перепро́дало
Số nhiều (они́)перепро́дали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перепрода́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перепрода́йте

Câu hỏi thường gặp

перепродать nghĩa là gì?

перепродать (động từ) nghĩa là bán lại, đi bán lại.

перепродать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перепрода́ть (phiên âm Latinh pereprodátʹ, IPA [pʲɪrʲɪprɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.