перераспределить
thể hoàn thành
pereraspredelitʹ
giọng máy của trình duyệt
перераспределить nghĩa là phân phối lại, phân phát lại.
Nghĩa của перераспределить
Nghĩa lấy theo mục перераспределять.
Động từ
- Phân phối lại, phân phát lại, phân bố lại.
Câu hỏi thường gặp
перераспределить nghĩa là gì?
перераспределить (động từ) nghĩa là phân phối lại, phân phát lại.
перераспределить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перераспределить (phiên âm Latinh pereraspredelitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.