перераспределя́ть
Dấu sắc trên перераспределя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перераспределя́ть nghĩa là phân phối lại, phân phát lại.
Nghĩa của перераспределя́ть
Động từ
- Phân phối lại, phân phát lại, phân bố lại. + đối cách
Cặp thể của перераспределя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перераспределя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перераспределя́ю |
| ты | перераспределя́ешь |
| он / она́ / оно́ | перераспределя́ет |
| мы | перераспределя́ем |
| вы | перераспределя́ете |
| они́ | перераспределя́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перераспределять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перераспределя́л |
| Giống cái (она́) | перераспределя́ла |
| Giống trung (оно́) | перераспределя́ло |
| Số nhiều (они́) | перераспределя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перераспределя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перераспределя́йте |
Câu hỏi thường gặp
перераспределять nghĩa là gì?
перераспределять (động từ) nghĩa là phân phối lại, phân phát lại.
перераспределять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перераспределя́ть (phiên âm Latinh pereraspredeljátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.