TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перерисо́вывать

thể chưa hoàn thành
pererisóvyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перерисо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перерисо́вывать nghĩa là vẽ lại, họa lại.

Nghĩa của перерисо́вывать

Động từ

  1. Vẽ lại, họa lại, sao lại, chép lại. + đối cách

Cặp thể của перерисо́вывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перерисо́вывать

NgôiHiện tại
яперерисо́вываю
тыперерисо́вываешь
он / она́ / оно́перерисо́вывает
мыперерисо́вываем
выперерисо́вываете
они́перерисо́вывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перерисовывать.

Quá khứ

Giống đực (он)перерисо́вывал
Giống cái (она́)перерисо́вывала
Giống trung (оно́)перерисо́вывало
Số nhiều (они́)перерисо́вывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перерисо́вывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перерисо́вывайте

Câu hỏi thường gặp

перерисовывать nghĩa là gì?

перерисовывать (động từ) nghĩa là vẽ lại, họa lại.

перерисовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перерисо́вывать (phiên âm Latinh pererisóvyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.