TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перерядиться

thể hoàn thành
pererjaditʹsja giọng máy của trình duyệt

перерядиться nghĩa là cải trang, ngụy trang.

Nghĩa của перерядиться

Nghĩa lấy theo mục переряжаться.

Động từ

  1. Cải trang, ngụy trang, hóa trang, trá hình.

Câu hỏi thường gặp

перерядиться nghĩa là gì?

перерядиться (động từ) nghĩa là cải trang, ngụy trang.

перерядиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перерядиться (phiên âm Latinh pererjaditʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.