TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переряжа́ться

thể chưa hoàn thành
pererjažátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переряжа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переряжа́ться nghĩa là cải trang, ngụy trang.

Nghĩa của переряжа́ться

Động từ

  1. Cải trang, ngụy trang, hóa trang, trá hình.

Cặp thể của переряжа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переряжа́ться

NgôiHiện tại
япереряжа́юсь
тыпереряжа́ешься
он / она́ / оно́переряжа́ется
мыпереряжа́емся
выпереряжа́етесь
они́переряжа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переряжаться.

Quá khứ

Giống đực (он)переряжа́лся
Giống cái (она́)переряжа́лась
Giống trung (оно́)переряжа́лось
Số nhiều (они́)переряжа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переряжа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переряжа́йтесь

Câu hỏi thường gặp

переряжаться nghĩa là gì?

переряжаться (động từ) nghĩa là cải trang, ngụy trang.

переряжаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переряжа́ться (phiên âm Latinh pererjažátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.