переряжа́ться
Dấu sắc trên переряжа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переряжа́ться nghĩa là cải trang, ngụy trang.
Nghĩa của переряжа́ться
Động từ
- Cải trang, ngụy trang, hóa trang, trá hình.
Cặp thể của переряжа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переряжа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переряжа́юсь |
| ты | переряжа́ешься |
| он / она́ / оно́ | переряжа́ется |
| мы | переряжа́емся |
| вы | переряжа́етесь |
| они́ | переряжа́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переряжаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переряжа́лся |
| Giống cái (она́) | переряжа́лась |
| Giống trung (оно́) | переряжа́лось |
| Số nhiều (они́) | переряжа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переряжа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переряжа́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
переряжаться nghĩa là gì?
переряжаться (động từ) nghĩa là cải trang, ngụy trang.
переряжаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переряжа́ться (phiên âm Latinh pererjažátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.