TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пересека́ть

thể chưa hoàn thành
peresekátʹ[pʲɪrʲɪsʲɪˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пересека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пересека́ть nghĩa là chạy qua, chạy sang, cắt, giao.

Nghĩa của пересека́ть

Động từ

  1. переходить, переезжать поперёк Chạy qua, chạy sang, đi qua, đi sang, vượt qua, băng qua.
  2. проходить по поверхности Cắt, giao. + đối cách
  3. В Д (nghĩa bóng) (преграждать путь) ngăn cản, ngăn chặn, chặn [đường], cản [đường].
    • пересека́ть путь неприя́телюchặn (cản, cắt) đường quân địch

Cặp thể của пересека́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пересека́ть

NgôiHiện tại
япересека́ю
тыпересека́ешь
он / она́ / оно́пересека́ет
мыпересека́ем
выпересека́ете
они́пересека́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пересекать.

Quá khứ

Giống đực (он)пересека́л
Giống cái (она́)пересека́ла
Giống trung (оно́)пересека́ло
Số nhiều (они́)пересека́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пересека́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пересека́йте

Họ từ của пересека́ть

Câu hỏi thường gặp

пересекать nghĩa là gì?

пересекать (động từ) nghĩa là chạy qua, chạy sang, cắt, giao.

пересекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пересека́ть (phiên âm Latinh peresekátʹ, IPA [pʲɪrʲɪsʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.