пересека́ть
Dấu sắc trên пересека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пересека́ть nghĩa là chạy qua, chạy sang, cắt, giao.
Nghĩa của пересека́ть
Động từ
- переходить, переезжать поперёк Chạy qua, chạy sang, đi qua, đi sang, vượt qua, băng qua.
- проходить по поверхности Cắt, giao. + đối cách
- В Д (nghĩa bóng) (преграждать путь) ngăn cản, ngăn chặn, chặn [đường], cản [đường].
- пересека́ть путь неприя́телюchặn (cản, cắt) đường quân địch
Cặp thể của пересека́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пересека́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пересека́ю |
| ты | пересека́ешь |
| он / она́ / оно́ | пересека́ет |
| мы | пересека́ем |
| вы | пересека́ете |
| они́ | пересека́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пересекать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пересека́л |
| Giống cái (она́) | пересека́ла |
| Giống trung (оно́) | пересека́ло |
| Số nhiều (они́) | пересека́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пересека́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пересека́йте |
Họ từ của пересека́ть
Câu hỏi thường gặp
пересекать nghĩa là gì?
пересекать (động từ) nghĩa là chạy qua, chạy sang, cắt, giao.
пересекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пересека́ть (phiên âm Latinh peresekátʹ, IPA [pʲɪrʲɪsʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.