TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пересека́ться

thể chưa hoàn thành
peresekátʹsja[pʲɪrʲɪsʲɪˈkat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пересека́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пересека́ться nghĩa là giao nhau, chéo nhau.

Nghĩa của пересека́ться

Động từ

  1. Giao nhau, chéo nhau, tương giao.
    • у́лицы, кото́рые пересека́тьсяа́ютсяnhững đường chéo nhau

Cặp thể của пересека́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пересека́ться

NgôiHiện tại
япересека́юсь
тыпересека́ешься
он / она́ / оно́пересека́ется
мыпересека́емся
выпересека́етесь
они́пересека́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пересекаться.

Quá khứ

Giống đực (он)пересека́лся
Giống cái (она́)пересека́лась
Giống trung (оно́)пересека́лось
Số nhiều (они́)пересека́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пересека́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пересека́йтесь

Họ từ của пересека́ться

Câu hỏi thường gặp

пересекаться nghĩa là gì?

пересекаться (động từ) nghĩa là giao nhau, chéo nhau.

пересекаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пересека́ться (phiên âm Latinh peresekátʹsja, IPA [pʲɪrʲɪsʲɪˈkat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.