пересе́чь
Dấu sắc trên пересе́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пересе́чь nghĩa là chạy qua, chạy sang, cắt, giao.
Nghĩa của пересе́чь
Thể hoàn thành của пересека́ть.
Động từ
- Chạy qua, chạy sang, đi qua, đi sang, vượt qua, băng qua.
- Cắt, giao.
- (nghĩa bóng) (преграждать путь) ngăn cản, ngăn chặn, chặn [đường], cản [đường].
Cặp thể của пересе́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пересе́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пересеку́ |
| ты | пересечёшь |
| он / она́ / оно́ | пересечёт |
| мы | пересечём |
| вы | пересечёте |
| они́ | пересеку́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пересёк |
| Giống cái (она́) | пересекла́ |
| Giống trung (оно́) | пересекло́ |
| Số nhiều (они́) | пересекли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пересеки́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пересеки́те |
Câu ví dụ với пересе́чь
- Нам удалось пересечь реку вплавь. Cuối cùng, chúng tôi đã có thể bơi qua con sông đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1433378
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пересечь nghĩa là gì?
пересечь (động từ) nghĩa là chạy qua, chạy sang, cắt, giao.
пересечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пересе́чь (phiên âm Latinh pereséčʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈsʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.