пересели́ться
Dấu sắc trên пересели́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пересели́ться nghĩa là chuyển chỗ ở.
Nghĩa của пересели́ться
Thể hoàn thành của переселя́ться.
Động từ
- Chuyển chỗ ở; (на новую квартиру) dọn nhà, chuyển nhà; (на новые земли) di cư.
Cặp thể của пересели́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пересели́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переселю́сь |
| ты | пересели́шься |
| он / она́ / оно́ | пересели́тся |
| мы | пересели́мся |
| вы | пересели́тесь |
| они́ | переселя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пересели́лся |
| Giống cái (она́) | пересели́лась |
| Giống trung (оно́) | пересели́лось |
| Số nhiều (они́) | пересели́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пересели́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пересели́тесь |
Họ từ của пересели́ться
Câu hỏi thường gặp
переселиться nghĩa là gì?
переселиться (động từ) nghĩa là chuyển chỗ ở.
переселиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пересели́ться (phiên âm Latinh pereselítʹsja, IPA [pʲɪrʲɪsʲɪˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.