переси́живать
Dấu sắc trên переси́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переси́живать nghĩa là ngồi lâu hơn, ngồi quá lâu, mải ngồi.
Nghĩa của переси́живать
Động từ
- Ngồi lâu hơn. + đối cách
- дольшеб, чем следует Ngồi quá lâu, mải ngồi, ngồi mãi, ngồi lì, ngồi ỳ.
- в ожидании конца чего-л. Ngồi đợi cho xong, ngồi đợi cho hết.
Cặp thể của переси́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переси́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переси́живаю |
| ты | переси́живаешь |
| он / она́ / оно́ | переси́живает |
| мы | переси́живаем |
| вы | переси́живаете |
| они́ | переси́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пересиживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переси́живал |
| Giống cái (она́) | переси́живала |
| Giống trung (оно́) | переси́живало |
| Số nhiều (они́) | переси́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переси́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переси́живайте |
Họ từ của переси́живать
Câu hỏi thường gặp
пересиживать nghĩa là gì?
пересиживать (động từ) nghĩa là ngồi lâu hơn, ngồi quá lâu, mải ngồi.
пересиживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переси́живать (phiên âm Latinh peresíživatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈsʲiʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.