пересни́маться
Dấu sắc trên пересни́маться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пересни́маться nghĩa là chụp ảnh lại.
Nghĩa của пересни́маться
Động từ
- Chụp ảnh lại.
Cặp thể của пересни́маться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пересни́маться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переснима́юсь |
| ты | переснима́ешься |
| он / она́ / оно́ | переснима́ется |
| мы | переснима́емся |
| вы | переснима́етесь |
| они́ | переснима́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пересниматься.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переснима́лся |
| Giống cái (она́) | переснима́лась |
| Giống trung (оно́) | переснима́лось |
| Số nhiều (они́) | переснима́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переснима́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переснима́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
пересниматься nghĩa là gì?
пересниматься (động từ) nghĩa là chụp ảnh lại.
пересниматься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пересни́маться (phiên âm Latinh peresnímatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.