переспроси́ть
Dấu sắc trên переспроси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переспроси́ть nghĩa là hỏi lại, yêu cầu nhắc lại.
Nghĩa của переспроси́ть
Thể hoàn thành của переспра́шивать.
Động từ
- Hỏi lại.
- Yêu cầu nhắc lại.
Cặp thể của переспроси́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переспроси́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переспрошу́ |
| ты | переспро́сишь |
| он / она́ / оно́ | переспро́сит |
| мы | переспро́сим |
| вы | переспро́сите |
| они́ | переспро́сят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переспроси́л |
| Giống cái (она́) | переспроси́ла |
| Giống trung (оно́) | переспроси́ло |
| Số nhiều (они́) | переспроси́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переспроси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переспроси́те |
Họ từ của переспроси́ть
Câu hỏi thường gặp
переспросить nghĩa là gì?
переспросить (động từ) nghĩa là hỏi lại, yêu cầu nhắc lại.
переспросить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переспроси́ть (phiên âm Latinh peresprosítʹ, IPA [pʲɪrʲɪsprɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.