TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переста́вить

thể hoàn thành
perestávitʹ[pʲɪrʲɪˈstavʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переста́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переста́вить nghĩa là di chuyển, sắp xếp.

Nghĩa của переста́вить

Động từ

  1. Di chuyển.
  2. Sắp xếp.

Cặp thể của переста́вить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переста́вить

NgôiTương lai
япереста́влю
тыпереста́вишь
он / она́ / оно́переста́вит
мыпереста́вим
выпереста́вите
они́переста́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)переста́вил
Giống cái (она́)переста́вила
Giống trung (оно́)переста́вило
Số nhiều (они́)переста́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переста́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переста́вьте

Họ từ của переста́вить

Câu hỏi thường gặp

переставить nghĩa là gì?

переставить (động từ) nghĩa là di chuyển, sắp xếp.

переставить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переста́вить (phiên âm Latinh perestávitʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈstavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.