переста́вить
Dấu sắc trên переста́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переста́вить nghĩa là di chuyển, sắp xếp.
Nghĩa của переста́вить
Động từ
- Di chuyển.
- Sắp xếp.
Cặp thể của переста́вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переста́вить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переста́влю |
| ты | переста́вишь |
| он / она́ / оно́ | переста́вит |
| мы | переста́вим |
| вы | переста́вите |
| они́ | переста́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переста́вил |
| Giống cái (она́) | переста́вила |
| Giống trung (оно́) | переста́вило |
| Số nhiều (они́) | переста́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переста́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переста́вьте |
Họ từ của переста́вить
Câu hỏi thường gặp
переставить nghĩa là gì?
переставить (động từ) nghĩa là di chuyển, sắp xếp.
переставить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переста́вить (phiên âm Latinh perestávitʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈstavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.