переставля́ть
Dấu sắc trên переставля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переставля́ть nghĩa là đặt lại, kê lại, xếp đặt lại, sắp xếp lại.
Nghĩa của переставля́ть
Động từ
- Đặt lại, kê lại, để lại, đặt (kê, để) sang chỗ khác, chuyển chỗ, đổi chỗ.
- переста́вить стол к окну́kê lại chiếc bàn gần cửa sổ
- расположить иначе Xếp đặt lại, sắp xếp lại, bố trí lại, hoán vị.
- переставля́ть ме́бельxếp đặt lại bàn ghế giường tủ
- переставля́ть слова́ воен. фра́зеxếp đặt lại các từ trong câu
- переста́вить стре́лки часо́вvặn lại 9quay lại) kim đồng hồ
- тк. несов.: переставля́тьно́ги — lê chân, lê bước, bước
Cặp thể của переставля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переставля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переставля́ю |
| ты | переставля́ешь |
| он / она́ / оно́ | переставля́ет |
| мы | переставля́ем |
| вы | переставля́ете |
| они́ | переставля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переставлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переставля́л |
| Giống cái (она́) | переставля́ла |
| Giống trung (оно́) | переставля́ло |
| Số nhiều (они́) | переставля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переставля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переставля́йте |
Họ từ của переставля́ть
Câu hỏi thường gặp
переставлять nghĩa là gì?
переставлять (động từ) nghĩa là đặt lại, kê lại, xếp đặt lại, sắp xếp lại.
переставлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переставля́ть (phiên âm Latinh perestavljátʹ, IPA [pʲɪrʲɪstɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.