переста́ивать
Dấu sắc trên переста́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переста́ивать nghĩa là đợi cho qua, chờ cho qua, hỏng.
Nghĩa của переста́ивать
Động từ
- пережидать Đợi cho... qua, chờ cho... qua. + đối cách
- перестоя́ть бу́рю в порту́đợi (chờ) ở cảng cho cơn bão táp qua
- испортиться [bị] hỏng (vì để lâu quá).
Cặp thể của переста́ивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переста́ивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переста́иваю |
| ты | переста́иваешь |
| он / она́ / оно́ | переста́ивает |
| мы | переста́иваем |
| вы | переста́иваете |
| они́ | переста́ивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перестаивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переста́ивал |
| Giống cái (она́) | переста́ивала |
| Giống trung (оно́) | переста́ивало |
| Số nhiều (они́) | переста́ивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переста́ивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переста́ивайте |
Câu hỏi thường gặp
перестаивать nghĩa là gì?
перестаивать (động từ) nghĩa là đợi cho qua, chờ cho qua, hỏng.
перестаивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переста́ивать (phiên âm Latinh perestáivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.