TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переста́ивать

thể chưa hoàn thành
perestáivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переста́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переста́ивать nghĩa là đợi cho qua, chờ cho qua, hỏng.

Nghĩa của переста́ивать

Động từ

  1. пережидать Đợi cho... qua, chờ cho... qua. + đối cách
    • перестоя́ть бу́рю в порту́đợi (chờ) ở cảng cho cơn bão táp qua
  2. испортиться [bị] hỏng (vì để lâu quá).

Cặp thể của переста́ивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переста́ивать

NgôiHiện tại
япереста́иваю
тыпереста́иваешь
он / она́ / оно́переста́ивает
мыпереста́иваем
выпереста́иваете
они́переста́ивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перестаивать.

Quá khứ

Giống đực (он)переста́ивал
Giống cái (она́)переста́ивала
Giống trung (оно́)переста́ивало
Số nhiều (они́)переста́ивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переста́ивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переста́ивайте

Câu hỏi thường gặp

перестаивать nghĩa là gì?

перестаивать (động từ) nghĩa là đợi cho qua, chờ cho qua, hỏng.

перестаивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переста́ивать (phiên âm Latinh perestáivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.