TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перестоять

thể hoàn thành
perestojatʹ giọng máy của trình duyệt

перестоять nghĩa là đợi cho qua, chờ cho qua, hỏng.

Nghĩa của перестоять

Nghĩa lấy theo mục перестаивать.

Động từ

  1. Đợi cho... qua, chờ cho... qua.
  2. [bị] hỏng (vì để lâu quá).

Câu hỏi thường gặp

перестоять nghĩa là gì?

перестоять (động từ) nghĩa là đợi cho qua, chờ cho qua, hỏng.

перестоять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перестоять (phiên âm Latinh perestojatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.