пересыла́ть
Dấu sắc trên пересыла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пересыла́ть nghĩa là gửi đi, chuyển đi.
Nghĩa của пересыла́ть
Động từ
- Gửi... đi, chuyển... đi; (переадресовывать) gửi [lại]... theo địa chỉ mới.
Cặp thể của пересыла́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пересыла́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пересыла́ю |
| ты | пересыла́ешь |
| он / она́ / оно́ | пересыла́ет |
| мы | пересыла́ем |
| вы | пересыла́ете |
| они́ | пересыла́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пересылать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пересыла́л |
| Giống cái (она́) | пересыла́ла |
| Giống trung (оно́) | пересыла́ло |
| Số nhiều (они́) | пересыла́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пересыла́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пересыла́йте |
Câu hỏi thường gặp
пересылать nghĩa là gì?
пересылать (động từ) nghĩa là gửi đi, chuyển đi.
пересылать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пересыла́ть (phiên âm Latinh peresylátʹ, IPA [pʲɪrʲɪsɨˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.