переубеди́ть
Dấu sắc trên переубеди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переубеди́ть nghĩa là thuyết phục, cảm hóa.
Nghĩa của переубеди́ть
Thể hoàn thành của переубежда́ть.
Động từ
- Làm... thay đổi quan điểm (chính kiến, ý kiến), thuyết phục, cảm hóa.
Cặp thể của переубеди́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переубеди́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | — |
| ты | переубеди́шь |
| он / она́ / оно́ | переубеди́т |
| мы | переубеди́м |
| вы | переубеди́те |
| они́ | переубедя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переубеди́л |
| Giống cái (она́) | переубеди́ла |
| Giống trung (оно́) | переубеди́ло |
| Số nhiều (они́) | переубеди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переубеди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переубеди́те |
Câu hỏi thường gặp
переубедить nghĩa là gì?
переубедить (động từ) nghĩa là thuyết phục, cảm hóa.
переубедить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переубеди́ть (phiên âm Latinh pereubedítʹ, IPA [pʲɪrʲɪʊbʲɪˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.