TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переубежда́ть

thể chưa hoàn thành
pereubeždátʹ[pʲɪrʲɪʊbʲɪʐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переубежда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переубежда́ть nghĩa là thuyết phục, cảm hóa.

Nghĩa của переубежда́ть

Động từ

  1. Làm... thay đổi quan điểm (chính kiến, ý kiến), thuyết phục, cảm hóa. + đối cách

Cặp thể của переубежда́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переубежда́ть

NgôiHiện tại
япереубежда́ю
тыпереубежда́ешь
он / она́ / оно́переубежда́ет
мыпереубежда́ем
выпереубежда́ете
они́переубежда́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переубеждать.

Quá khứ

Giống đực (он)переубежда́л
Giống cái (она́)переубежда́ла
Giống trung (оно́)переубежда́ло
Số nhiều (они́)переубежда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переубежда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переубежда́йте

Câu hỏi thường gặp

переубеждать nghĩa là gì?

переубеждать (động từ) nghĩa là thuyết phục, cảm hóa.

переубеждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переубежда́ть (phiên âm Latinh pereubeždátʹ, IPA [pʲɪrʲɪʊbʲɪʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.