перехо́д
Dấu sắc trên перехо́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перехо́д nghĩa là sự chuyển, sự đi qua.
Nghĩa của перехо́д
Danh từ
- Sự chuyển, sự đi qua; lối qua đường (подзе́мный перехо́д — hầm đi bộ); sự chuyển sang (cái mới).
Biến cách của перехо́д (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | перехо́д | перехо́ды |
| Sinh cách кого? чего? | перехо́да | перехо́дов |
| Tặng cách кому? чему? | перехо́ду | перехо́дам |
| Đối cách кого? что? | перехо́д | перехо́ды |
| Công cụ cách кем? чем? | перехо́дом | перехо́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | перехо́де | перехо́дах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của перехо́д
Câu ví dụ với перехо́д
- Ты должен быть осторожен при переходе через дорогу. Bạn phải cẩn thận khi băng qua đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2480308
- Ты должен быть внимателен при переходе через дорогу. Bạn phải cẩn thận khi băng qua đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2480309
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
переход nghĩa là gì?
переход (danh từ) nghĩa là sự chuyển, sự đi qua.
переход đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перехо́д (phiên âm Latinh perexód, IPA [pʲɪrʲɪˈxot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.