TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

периге́й

giống đựcbất động vật
perigéj[pʲɪrʲɪˈɡʲej] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên периге́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

периге́й nghĩa là điểm cận địa, cận địa điểm.

Nghĩa của периге́й

Danh từ

  1. Điểm cận địa, cận địa điểm, điểm gần trái đất nhất.

Biến cách của периге́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?периге́йпериге́и
Sinh cách кого? чего?периге́япериге́ев
Tặng cách кому? чему?периге́юпериге́ям
Đối cách кого? что?периге́йпериге́и
Công cụ cách кем? чем?периге́емпериге́ями
Giới cách о ком? о чём?периге́епериге́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với периге́й

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

перигей nghĩa là gì?

перигей (danh từ) nghĩa là điểm cận địa, cận địa điểm.

перигей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là периге́й (phiên âm Latinh perigéj, IPA [pʲɪrʲɪˈɡʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.