TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пери́ла

giống trungbất động vật
períla[pʲɪˈrʲiɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пери́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пери́ла nghĩa là tay vịn, thanh vịn.

Nghĩa của пери́ла

Danh từ

  1. Tay vịn, thanh vịn, lan can.

Biến cách của пери́ла (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?пери́ла
Sinh cách кого? чего?пери́л
Tặng cách кому? чему?пери́лам
Đối cách кого? что?пери́ла
Công cụ cách кем? чем?пери́лами
Giới cách о ком? о чём?пери́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пери́ла

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

перила nghĩa là gì?

перила (danh từ) nghĩa là tay vịn, thanh vịn.

перила đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пери́ла (phiên âm Latinh períla, IPA [pʲɪˈrʲiɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.