TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пермута́ция

giống cáibất động vật
permutácija[pʲɪrmʊˈtat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пермута́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пермута́ция nghĩa là hoán vị.

Nghĩa của пермута́ция

Danh từ

  1. Hoán vị.

Biến cách của пермута́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пермута́цияпермута́ции
Sinh cách кого? чего?пермута́циипермута́ций
Tặng cách кому? чему?пермута́циипермута́циям
Đối cách кого? что?пермута́циюпермута́ции
Công cụ cách кем? чем?пермута́циейпермута́циями
Giới cách о ком? о чём?пермута́циипермута́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пермута́ция

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

пермутация nghĩa là gì?

пермутация (danh từ) nghĩa là hoán vị.

пермутация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пермута́ция (phiên âm Latinh permutácija, IPA [pʲɪrmʊˈtat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.