пе́рчить
Dấu sắc trên пе́рчить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пе́рчить nghĩa là tra tiêu, rắc tiêu.
Nghĩa của пе́рчить
Động từ
- Tra tiêu, rắc tiêu, tra ớt, rắc ớt.
Cặp thể của пе́рчить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пе́рчить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пе́рчу |
| ты | пе́рчишь |
| он / она́ / оно́ | пе́рчит |
| мы | пе́рчим |
| вы | пе́рчите |
| они́ | пе́рчат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перчить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пе́рчил |
| Giống cái (она́) | пе́рчила |
| Giống trung (оно́) | пе́рчило |
| Số nhiều (они́) | пе́рчили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пе́рчи |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пе́рчите |
Câu hỏi thường gặp
перчить nghĩa là gì?
перчить (động từ) nghĩa là tra tiêu, rắc tiêu.
перчить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пе́рчить (phiên âm Latinh pérčitʹ, IPA [ˈpʲert͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.