TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пе́рчить

thể chưa hoàn thành
pérčitʹ[ˈpʲert͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пе́рчить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пе́рчить nghĩa là tra tiêu, rắc tiêu.

Nghĩa của пе́рчить

Động từ

  1. Tra tiêu, rắc tiêu, tra ớt, rắc ớt.

Cặp thể của пе́рчить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пе́рчить

NgôiHiện tại
япе́рчу
тыпе́рчишь
он / она́ / оно́пе́рчит
мыпе́рчим
выпе́рчите
они́пе́рчат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перчить.

Quá khứ

Giống đực (он)пе́рчил
Giống cái (она́)пе́рчила
Giống trung (оно́)пе́рчило
Số nhiều (они́)пе́рчили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пе́рчи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пе́рчите

Câu hỏi thường gặp

перчить nghĩa là gì?

перчить (động từ) nghĩa là tra tiêu, rắc tiêu.

перчить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пе́рчить (phiên âm Latinh pérčitʹ, IPA [ˈpʲert͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.