попе́рчить
thể hoàn thành
popérčitʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên попе́рчить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
попе́рчить nghĩa là tra tiêu, rắc tiêu.
Nghĩa của попе́рчить
Nghĩa lấy theo mục перчить.
Động từ
- Tra tiêu, rắc tiêu, tra ớt, rắc ớt.
Câu hỏi thường gặp
поперчить nghĩa là gì?
поперчить (động từ) nghĩa là tra tiêu, rắc tiêu.
поперчить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là попе́рчить (phiên âm Latinh popérčitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.