TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пе́стик

giống đựcbất động vật
péstik[ˈpʲesʲtʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пе́стик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пе́стик nghĩa là cái chày, chày.

Nghĩa của пе́стик

Nghĩa lấy theo mục пест.

Danh từ

  1. Cái chày.
  2. Chày.

Biến cách của пе́стик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пе́стикпе́стики
Sinh cách кого? чего?пе́стикапе́стиков
Tặng cách кому? чему?пе́стикупе́стикам
Đối cách кого? что?пе́стикпе́стики
Công cụ cách кем? чем?пе́стикомпе́стиками
Giới cách о ком? о чём?пе́стикепе́стиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пе́стик

Câu hỏi thường gặp

пестик nghĩa là gì?

пестик (danh từ) nghĩa là cái chày, chày.

пестик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пе́стик (phiên âm Latinh péstik, IPA [ˈpʲesʲtʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.