TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

петру́шка

giống cáibất động vật
petrúška[pʲɪˈtruʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên петру́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

петру́шка nghĩa là mùi tây.

Nghĩa của петру́шка

Danh từ

  1. Mùi tây.

Biến cách của петру́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?петру́шкапетру́шки
Sinh cách кого? чего?петру́шкипетру́шек
Tặng cách кому? чему?петру́шкепетру́шкам
Đối cách кого? что?петру́шкупетру́шки
Công cụ cách кем? чем?петру́шкойпетру́шками
Giới cách о ком? о чём?петру́шкепетру́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của петру́шка

Câu hỏi thường gặp

петрушка nghĩa là gì?

петрушка (danh từ) nghĩa là mùi tây.

петрушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là петру́шка (phiên âm Latinh petrúška, IPA [pʲɪˈtruʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.