TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пе́чка

giống cáibất động vật
péčka[ˈpʲet͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пе́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пе́чка nghĩa là cái lò, bếp.

Nghĩa của пе́чка

Danh từ

  1. Cái lò, bếp, lò sưởi, bếp lò.

Biến cách của пе́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пе́чкапе́чки
Sinh cách кого? чего?пе́чкипе́чек
Tặng cách кому? чему?пе́чкепе́чкам
Đối cách кого? что?пе́чкупе́чки
Công cụ cách кем? чем?пе́чкойпе́чками
Giới cách о ком? о чём?пе́чкепе́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пе́чка

Đồng nghĩa

Họ từ của пе́чка

Câu hỏi thường gặp

печка nghĩa là gì?

печка (danh từ) nghĩa là cái lò, bếp.

печка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пе́чка (phiên âm Latinh péčka, IPA [ˈpʲet͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.