пе́чка
giống cáibất động vật
péčka[ˈpʲet͡ɕkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пе́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пе́чка nghĩa là cái lò, bếp.
Nghĩa của пе́чка
Danh từ
- Cái lò, bếp, lò sưởi, bếp lò.
Biến cách của пе́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пе́чка | пе́чки |
| Sinh cách кого? чего? | пе́чки | пе́чек |
| Tặng cách кому? чему? | пе́чке | пе́чкам |
| Đối cách кого? что? | пе́чку | пе́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | пе́чкой | пе́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | пе́чке | пе́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пе́чка
Đồng nghĩa
Họ từ của пе́чка
Câu hỏi thường gặp
печка nghĩa là gì?
печка (danh từ) nghĩa là cái lò, bếp.
печка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пе́чка (phiên âm Latinh péčka, IPA [ˈpʲet͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.