TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

печо́ра

giống cáibất động vật
pečóra[pʲɪˈt͡ɕɵrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên печо́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

печо́ра nghĩa là hang, động.

Nghĩa của печо́ра

Danh từ

  1. Hang, động.

Biến cách của печо́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?печо́рапечо́ры
Sinh cách кого? чего?печо́рыпечо́р
Tặng cách кому? чему?печо́репечо́рам
Đối cách кого? что?печо́рупечо́ры
Công cụ cách кем? чем?печо́ройпечо́рами
Giới cách о ком? о чём?печо́репечо́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với печо́ра

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

печора nghĩa là gì?

печора (danh từ) nghĩa là hang, động.

печора đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là печо́ра (phiên âm Latinh pečóra, IPA [pʲɪˈt͡ɕɵrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.