TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пи́ксель

giống đựcbất động vật
píkselʹ[ˈpʲiksʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пи́ксель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пи́ксель nghĩa là điểm ảnh.

Nghĩa của пи́ксель

Danh từ

  1. Điểm ảnh.

Biến cách của пи́ксель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пи́ксельпи́ксели
Sinh cách кого? чего?пи́кселяпи́кселей
Tặng cách кому? чему?пи́кселюпи́кселям
Đối cách кого? что?пи́ксельпи́ксели
Công cụ cách кем? чем?пи́кселемпи́кселями
Giới cách о ком? о чём?пи́кселепи́кселях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пи́ксель

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

пиксель nghĩa là gì?

пиксель (danh từ) nghĩa là điểm ảnh.

пиксель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пи́ксель (phiên âm Latinh píkselʹ, IPA [ˈpʲiksʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.