то́чка
Dấu sắc trên то́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
то́чка nghĩa là dấu chấm, điểm.
Nghĩa của то́чка
Danh từ
- Dấu chấm.
- Điểm.
- Nơi.
Biến cách của то́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | то́чка | то́чки |
| Sinh cách кого? чего? | то́чки | то́чек |
| Tặng cách кому? чему? | то́чке | то́чкам |
| Đối cách кого? что? | то́чку | то́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | то́чкой | то́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | то́чке | то́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với то́чка
Đồng nghĩa
Họ từ của то́чка
Câu ví dụ với то́чка
- Это оригинальная точка зрения. Đó là ý tưởng ban đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4752073
- С этой точки зрения историю можно разделить на две основные эпохи. Từ lập trường này, lịch sử có thể được chia ra thành hai niên đại chính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #808391
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
точка nghĩa là gì?
точка (danh từ) nghĩa là dấu chấm, điểm.
точка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là то́чка (phiên âm Latinh tóčka, IPA [ˈtot͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.