TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

то́чка

Cấp độ ≈A2 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tóčka[ˈtot͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên то́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

то́чка nghĩa là dấu chấm, điểm.

Nghĩa của то́чка

Danh từ

  1. Dấu chấm.
  2. Điểm.
  3. Nơi.

Biến cách của то́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?то́чкато́чки
Sinh cách кого? чего?то́чкито́чек
Tặng cách кому? чему?то́чкето́чкам
Đối cách кого? что?то́чкуто́чки
Công cụ cách кем? чем?то́чкойто́чками
Giới cách о ком? о чём?то́чкето́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với то́чка

Đồng nghĩa

Họ từ của то́чка

Câu ví dụ với то́чка

  • Это оригинальная точка зрения. Đó là ý tưởng ban đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4752073
  • С этой точки зрения историю можно разделить на две основные эпохи. Từ lập trường này, lịch sử có thể được chia ra thành hai niên đại chính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #808391

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

точка nghĩa là gì?

точка (danh từ) nghĩa là dấu chấm, điểm.

точка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là то́чка (phiên âm Latinh tóčka, IPA [ˈtot͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.