пило́тка
Dấu sắc trên пило́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пило́тка nghĩa là cái mũ chào mào, mũ ca-lô.
Nghĩa của пило́тка
Danh từ
- Cái mũ chào mào, mũ ca-lô.
Biến cách của пило́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пило́тка | пило́тки |
| Sinh cách кого? чего? | пило́тки | пило́ток |
| Tặng cách кому? чему? | пило́тке | пило́ткам |
| Đối cách кого? что? | пило́тку | пило́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | пило́ткой | пило́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | пило́тке | пило́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của пило́тка
Câu hỏi thường gặp
пилотка nghĩa là gì?
пилотка (danh từ) nghĩa là cái mũ chào mào, mũ ca-lô.
пилотка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пило́тка (phiên âm Latinh pilótka, IPA [pʲɪˈɫotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.