TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пило́тка

giống cáibất động vật
pilótka[pʲɪˈɫotkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пило́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пило́тка nghĩa là cái mũ chào mào, mũ ca-lô.

Nghĩa của пило́тка

Danh từ

  1. Cái mũ chào mào, mũ ca-lô.

Biến cách của пило́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пило́ткапило́тки
Sinh cách кого? чего?пило́ткипило́ток
Tặng cách кому? чему?пило́ткепило́ткам
Đối cách кого? что?пило́ткупило́тки
Công cụ cách кем? чем?пило́ткойпило́тками
Giới cách о ком? о чём?пило́ткепило́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пило́тка

Câu hỏi thường gặp

пилотка nghĩa là gì?

пилотка (danh từ) nghĩa là cái mũ chào mào, mũ ca-lô.

пилотка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пило́тка (phiên âm Latinh pilótka, IPA [pʲɪˈɫotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.