фура́жка
Dấu sắc trên фура́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фура́жка nghĩa là cái mũ lưỡi trai, mũ cát-két.
Nghĩa của фура́жка
Danh từ
- Cái mũ lưỡi trai, mũ cát-két.
Biến cách của фура́жка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фура́жка | фура́жки |
| Sinh cách кого? чего? | фура́жки | фура́жек |
| Tặng cách кому? чему? | фура́жке | фура́жкам |
| Đối cách кого? что? | фура́жку | фура́жки |
| Công cụ cách кем? чем? | фура́жкой | фура́жками |
| Giới cách о ком? о чём? | фура́жке | фура́жках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của фура́жка
Câu hỏi thường gặp
фуражка nghĩa là gì?
фуражка (danh từ) nghĩa là cái mũ lưỡi trai, mũ cát-két.
фуражка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фура́жка (phiên âm Latinh furážka, IPA [fʊˈraʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.