TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пита́ть

thể chưa hoàn thành
pitátʹ[pʲɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пита́ть nghĩa là cho ăn, nuôi dưỡng, cung cấp, tiếp tế.

Nghĩa của пита́ть

Động từ

  1. Cho... ăn, nuôi dưỡng, nuôi. + đối cách
  2. снабжать Cung cấp, tiếp tế; (nghĩa bóng) nuôi dưỡng, bồi dưỡng. + đối cách
    • пита́ть электроста́нцию у́глемcung cấp than cho nhà máy điện
    • пита́ть го́род электроэне́ргиейcung cấp điện cho thành phố
    • перен.(испытывать) cảm nhận, nuôi, ôm, ôm ấp, ấp ủ
    • пита́ть наде́ждуnuôi (ôm, ôm ấp, ấp ủ) hy vọng
    • пита́ть не́навистьnuôi chí căm thù
    • пита́ть отвраще́ние к кому́-л.cảm thấy kinh tởm ai

Chia động từ пита́ть

NgôiHiện tại
япита́ю
тыпита́ешь
он / она́ / оно́пита́ет
мыпита́ем
выпита́ете
они́пита́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + питать.

Quá khứ

Giống đực (он)пита́л
Giống cái (она́)пита́ла
Giống trung (оно́)пита́ло
Số nhiều (они́)пита́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пита́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пита́йте

Họ từ của пита́ть

Câu hỏi thường gặp

питать nghĩa là gì?

питать (động từ) nghĩa là cho ăn, nuôi dưỡng, cung cấp, tiếp tế.

питать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пита́ть (phiên âm Latinh pitátʹ, IPA [pʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.