пла́вить
thể chưa hoàn thành
plávitʹ[ˈpɫavʲɪtʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пла́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пла́вить nghĩa là nấu chảy, đúc.
Nghĩa của пла́вить
Động từ
- Nấu chảy, đúc, luyện. + đối cách
Chia động từ пла́вить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пла́влю |
| ты | пла́вишь |
| он / она́ / оно́ | пла́вит |
| мы | пла́вим |
| вы | пла́вите |
| они́ | пла́вят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + плавить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пла́вил |
| Giống cái (она́) | пла́вила |
| Giống trung (оно́) | пла́вило |
| Số nhiều (они́) | пла́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пла́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пла́вьте |
Họ từ của пла́вить
Câu hỏi thường gặp
плавить nghĩa là gì?
плавить (động từ) nghĩa là nấu chảy, đúc.
плавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пла́вить (phiên âm Latinh plávitʹ, IPA [ˈpɫavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.