TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плакси́вый

plaksívyj[pɫɐkˈsʲivɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плакси́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плакси́вый nghĩa là hay khóc, khóc nhè, thiểu não, ảo não.

Nghĩa của плакси́вый

Tính từ

  1. Hay khóc, khóc nhè.
    • плаксивый ребёнокđứa bé hay nhè (khóc nhè)
  2. жалобный Thiểu não, ảo não, não nùng, não nuột.
    • плаксивый го́лосgiọng nói thiểu não (ảo não)

Biến cách của плакси́вый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchплакси́выйплакси́воеплакси́ваяплакси́вые
Sinh cáchплакси́вогоплакси́вогоплакси́войплакси́вых
Tặng cáchплакси́вомуплакси́вомуплакси́войплакси́вым
Đối cáchплакси́вый / плакси́вогоплакси́воеплакси́вуюплакси́вые / плакси́вых
Công cụ cáchплакси́вымплакси́вымплакси́войплакси́выми
Giới cáchплакси́вомплакси́вомплакси́войплакси́вых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của плакси́вый

Câu hỏi thường gặp

плаксивый nghĩa là gì?

плаксивый (tính từ) nghĩa là hay khóc, khóc nhè, thiểu não, ảo não.

плаксивый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плакси́вый (phiên âm Latinh plaksívyj, IPA [pɫɐkˈsʲivɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.