пла́каться
Dấu sắc trên пла́каться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пла́каться nghĩa là ta thán, ca thán.
Nghĩa của пла́каться
Động từ
- khẩu ngữ Ta thán, ca thán, oán thán, kêu ca, khóc than.
- пла́каться на свою́ судьбу́ta thán (oán thán, khóc than) cho số phận của mình, than thân trách phận
Chia động từ пла́каться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пла́чусь |
| ты | пла́чешься |
| он / она́ / оно́ | пла́чется |
| мы | пла́чемся |
| вы | пла́четесь |
| они́ | пла́чутся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + плакаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пла́кался |
| Giống cái (она́) | пла́калась |
| Giống trung (оно́) | пла́калось |
| Số nhiều (они́) | пла́кались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пла́чься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пла́чьтесь |
Họ từ của пла́каться
Câu hỏi thường gặp
плакаться nghĩa là gì?
плакаться (động từ) nghĩa là ta thán, ca thán.
плакаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пла́каться (phiên âm Latinh plákatʹsja, IPA [ˈpɫakət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.