TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пла́каться

thể chưa hoàn thành
plákatʹsja[ˈpɫakət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пла́каться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пла́каться nghĩa là ta thán, ca thán.

Nghĩa của пла́каться

Động từ

  1. khẩu ngữ Ta thán, ca thán, oán thán, kêu ca, khóc than.
    • пла́каться на свою́ судьбу́ta thán (oán thán, khóc than) cho số phận của mình, than thân trách phận

Chia động từ пла́каться

NgôiHiện tại
япла́чусь
тыпла́чешься
он / она́ / оно́пла́чется
мыпла́чемся
выпла́четесь
они́пла́чутся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + плакаться.

Quá khứ

Giống đực (он)пла́кался
Giống cái (она́)пла́калась
Giống trung (оно́)пла́калось
Số nhiều (они́)пла́кались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пла́чься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пла́чьтесь

Họ từ của пла́каться

Câu hỏi thường gặp

плакаться nghĩa là gì?

плакаться (động từ) nghĩa là ta thán, ca thán.

плакаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пла́каться (phiên âm Latinh plákatʹsja, IPA [ˈpɫakət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.