пламене́ть
Dấu sắc trên пламене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пламене́ть nghĩa là bốc lửa, bùng cháy.
Nghĩa của пламене́ть
Động từ
- Bốc lửa, bùng cháy, rực cháy, cháy hừng hực.
Chia động từ пламене́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пламене́ю |
| ты | пламене́ешь |
| он / она́ / оно́ | пламене́ет |
| мы | пламене́ем |
| вы | пламене́ете |
| они́ | пламене́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пламенеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пламене́л |
| Giống cái (она́) | пламене́ла |
| Giống trung (оно́) | пламене́ло |
| Số nhiều (они́) | пламене́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пламене́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пламене́йте |
Họ từ của пламене́ть
Câu hỏi thường gặp
пламенеть nghĩa là gì?
пламенеть (động từ) nghĩa là bốc lửa, bùng cháy.
пламенеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пламене́ть (phiên âm Latinh plamenétʹ, IPA [pɫəmʲɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.