TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пламене́ть

thể chưa hoàn thành
plamenétʹ[pɫəmʲɪˈnʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пламене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пламене́ть nghĩa là bốc lửa, bùng cháy.

Nghĩa của пламене́ть

Động từ

  1. Bốc lửa, bùng cháy, rực cháy, cháy hừng hực.

Chia động từ пламене́ть

NgôiHiện tại
япламене́ю
тыпламене́ешь
он / она́ / оно́пламене́ет
мыпламене́ем
выпламене́ете
они́пламене́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пламенеть.

Quá khứ

Giống đực (он)пламене́л
Giống cái (она́)пламене́ла
Giống trung (оно́)пламене́ло
Số nhiều (они́)пламене́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пламене́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пламене́йте

Họ từ của пламене́ть

Câu hỏi thường gặp

пламенеть nghĩa là gì?

пламенеть (động từ) nghĩa là bốc lửa, bùng cháy.

пламенеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пламене́ть (phiên âm Latinh plamenétʹ, IPA [pɫəmʲɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.