TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плата́н

giống đựcbất động vật
platán[pɫɐˈtan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плата́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плата́н nghĩa là cây ngô đồng tây.

Nghĩa của плата́н

Danh từ

  1. Cây ngô đồng tây (Platanus).

Biến cách của плата́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плата́нплата́ны
Sinh cách кого? чего?плата́наплата́нов
Tặng cách кому? чему?плата́нуплата́нам
Đối cách кого? что?плата́нплата́ны
Công cụ cách кем? чем?плата́номплата́нами
Giới cách о ком? о чём?плата́неплата́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với плата́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

платан nghĩa là gì?

платан (danh từ) nghĩa là cây ngô đồng tây.

платан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плата́н (phiên âm Latinh platán, IPA [pɫɐˈtan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.