TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чина́р

giống đựcbất động vật
činár[t͡ɕɪˈnar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чина́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чина́р nghĩa là cây tiêu huyền.

Nghĩa của чина́р

Danh từ

  1. Cây tiêu huyền.

Biến cách của чина́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чина́рчина́ры
Sinh cách кого? чего?чина́рачина́ров
Tặng cách кому? чему?чина́ручина́рам
Đối cách кого? что?чина́рчина́ры
Công cụ cách кем? чем?чина́ромчина́рами
Giới cách о ком? о чём?чина́речина́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với чина́р

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

чинар nghĩa là gì?

чинар (danh từ) nghĩa là cây tiêu huyền.

чинар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чина́р (phiên âm Latinh činár, IPA [t͡ɕɪˈnar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.