плево́к
Dấu sắc trên плево́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
плево́к nghĩa là bãi nước bọt, bãi nước miếng.
Nghĩa của плево́к
Danh từ
- Bãi nước bọt, bãi nước miếng; (мокрота) bãi đờm.
Biến cách của плево́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | плево́к | плевки́ |
| Sinh cách кого? чего? | плевка́ | плевко́в |
| Tặng cách кому? чему? | плевку́ | плевка́м |
| Đối cách кого? что? | плево́к | плевки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | плевко́м | плевка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | плевке́ | плевка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của плево́к
Câu hỏi thường gặp
плевок nghĩa là gì?
плевок (danh từ) nghĩa là bãi nước bọt, bãi nước miếng.
плевок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là плево́к (phiên âm Latinh plevók, IPA [plʲɪˈvok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.