TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плево́к

giống đựcbất động vật
plevók[plʲɪˈvok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плево́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плево́к nghĩa là bãi nước bọt, bãi nước miếng.

Nghĩa của плево́к

Danh từ

  1. Bãi nước bọt, bãi nước miếng; (мокрота) bãi đờm.

Biến cách của плево́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плево́кплевки́
Sinh cách кого? чего?плевка́плевко́в
Tặng cách кому? чему?плевку́плевка́м
Đối cách кого? что?плево́кплевки́
Công cụ cách кем? чем?плевко́мплевка́ми
Giới cách о ком? о чём?плевке́плевка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của плево́к

Câu hỏi thường gặp

плевок nghĩa là gì?

плевок (danh từ) nghĩa là bãi nước bọt, bãi nước miếng.

плевок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плево́к (phiên âm Latinh plevók, IPA [plʲɪˈvok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.