TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плю́нуть

thể hoàn thành
pljúnutʹ[ˈplʲunʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плю́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плю́нуть nghĩa là khạc nhổ, nhổ, mặc, mặc kệ.

Nghĩa của плю́нуть

Thể hoàn thành của плева́ть.

Động từ

  1. Khạc nhổ, nhổ.
  2. (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) mặc, mặc kệ, thây kệ, mặc xác, mặc thây, cóc cần, đếch cần, đách cần, phớt đều.
  3. Nhổ, khạc nhổ.

Cặp thể của плю́нуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ плю́нуть

NgôiTương lai
яплю́ну
тыплю́нешь
он / она́ / оно́плю́нет
мыплю́нем
выплю́нете
они́плю́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)плю́нул
Giống cái (она́)плю́нула
Giống trung (оно́)плю́нуло
Số nhiều (они́)плю́нули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)плю́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)плю́ньте

Họ từ của плю́нуть

Câu hỏi thường gặp

плюнуть nghĩa là gì?

плюнуть (động từ) nghĩa là khạc nhổ, nhổ, mặc, mặc kệ.

плюнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плю́нуть (phiên âm Latinh pljúnutʹ, IPA [ˈplʲunʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.