пленя́ть
Dấu sắc trên пленя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пленя́ть nghĩa là làm mê hồn, làm say mê.
Nghĩa của пленя́ть
Động từ
- Làm mê hồn, làm say mê, làm đắm đuối, mê hoặc, quyến rũ. + đối cách
Cặp thể của пленя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пленя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пленя́ю |
| ты | пленя́ешь |
| он / она́ / оно́ | пленя́ет |
| мы | пленя́ем |
| вы | пленя́ете |
| они́ | пленя́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пленять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пленя́л |
| Giống cái (она́) | пленя́ла |
| Giống trung (оно́) | пленя́ло |
| Số nhiều (они́) | пленя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пленя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пленя́йте |
Câu hỏi thường gặp
пленять nghĩa là gì?
пленять (động từ) nghĩa là làm mê hồn, làm say mê.
пленять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пленя́ть (phiên âm Latinh plenjátʹ, IPA [plʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.