TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пленя́ть

thể chưa hoàn thành
plenjátʹ[plʲɪˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пленя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пленя́ть nghĩa là làm mê hồn, làm say mê.

Nghĩa của пленя́ть

Động từ

  1. Làm mê hồn, làm say mê, làm đắm đuối, mê hoặc, quyến rũ. + đối cách

Cặp thể của пленя́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пленя́ть

NgôiHiện tại
япленя́ю
тыпленя́ешь
он / она́ / оно́пленя́ет
мыпленя́ем
выпленя́ете
они́пленя́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пленять.

Quá khứ

Giống đực (он)пленя́л
Giống cái (она́)пленя́ла
Giống trung (оно́)пленя́ло
Số nhiều (они́)пленя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пленя́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пленя́йте

Câu hỏi thường gặp

пленять nghĩa là gì?

пленять (động từ) nghĩa là làm mê hồn, làm say mê.

пленять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пленя́ть (phiên âm Latinh plenjátʹ, IPA [plʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.